làm rể
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở thành con rể trong một gia đình: "làm rể" chỉ hành động hoặc trạng thái một người đàn ông trở thành chồng của con gái một gia đình, từ đó có quan hệ thông gia và trách nhiệm với gia đình đó.
- Thực hiện vai trò của con rể: "làm rể" cũng có thể chỉ việc thể hiện các nghĩa vụ, bổn phận của một người con rể đối với gia đình vợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy sẽ làm rể vào tháng sau. (Anh ấy sẽ trở thành con rể trong tháng sau.)
- Làm rể một gia đình giàu có không phải lúc nào cũng dễ dàng. (Trở thành con rể của một gia đình giàu có thường có nhiều thử thách.)
- Từ khi làm rể, anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ gia đình vợ. (Từ khi trở thành con rể, anh ấy luôn nỗ lực hỗ trợ gia đình vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm rể nhà người ta": cụm từ thường dùng trong văn nói, mang sắc thái khiêm tốn hoặc hài hước, chỉ việc trở thành con rể của một gia đình nào đó.
- Cậu ấy làm rể nhà người ta mà cứ như ông chủ. (Anh ấy làm con rể nhưng lại hành xử như người chủ.)
"đi làm rể": hành động đến sống hoặc làm việc tại gia đình vợ, thường trong bối cảnh truyền thống.
- Ngày xưa, nhiều người đàn ông phải đi làm rể vì hoàn cảnh khó khăn. (Trong quá khứ, nhiều người đàn ông phải làm con rể ở nhà vợ vì lý do kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ở rể (động từ): sống tại nhà vợ sau khi kết hôn, thường mang nghĩa ở lại phụ giúp gia đình vợ.
- Anh ấy ở rể từ khi cưới vợ. (Anh ấy sống tại nhà vợ từ khi kết hôn.)
Con rể (danh từ): người đàn ông có vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ.
- Con rể phải biết kính trọng cha mẹ vợ. (Người đàn ông có vợ phải biết tôn trọng cha mẹ vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Làm chồng: trở thành chồng của một người phụ nữ, nhưng không nhấn mạnh quan hệ với gia đình vợ.
- Làm chồng là phải có trách nhiệm với vợ. (Trở thành chồng đòi hỏi trách nhiệm với vợ.)
Thành ngữ liên quan
- Làm rể làm rương: cụm từ chỉ việc làm dâu, làm rể trong một gia đình, thường mang ý hài hước hoặc phê phán sự ràng buộc.
- Đời làm rể làm rương chẳng sung sướng gì. (Cuộc sống làm rể làm dâu không hề dễ dàng.)